menu_book
見出し語検索結果 "lệnh trừng phạt" (1件)
lệnh trừng phạt
日本語
名制裁措置
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
swap_horiz
類語検索結果 "lệnh trừng phạt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lệnh trừng phạt" (1件)
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)